辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngập tràn, tràn đầy" (1件)

ngập tràn, tràn đầy
日本語 形満ち溢れる
マイ単語
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
新入社員たちは皆、希望と活気に満ち溢れている。

swap_horiz 類語検索結果 "ngập tràn, tràn đầy" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ngập tràn, tràn đầy" (0件)

フレーズはありませんでした。